曝書見竹 pù shū jiàn zhú · bộc thư kiến trúc Hán Việt: bộc thư kiến trúc · Pinyin: pù shū jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 書 (thư) + 見 (kiến) + 竹 (trúc)Pinyinpù shū jiàn zhúHán Việtbộc thư kiến trúcCấu tạo曝 + 書 + 見 + 竹 · bộc + thư + kiến + trúc nghĩa thành phần: bộc + thư + kiến + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指睹物思人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓睹物思人。