曝光尺寸 bào guāng chǐ cùn·bộc quang xích thốn Hán Việt: bộc quang xích thốn · Pinyin: bào guāng chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinbào guāng chǐ cùnHán Việtbộc quang xích thốnTừ loạidanhCấu tạo曝 + 光 + 尺 + 寸 · bộc + quang + xích + thốn nghĩa thành phần: bộc + quang + xích + thốn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khổ phơi sángĐứcHandedict Belichtungsformat (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大 · 曝光不足 · 尺寸的 · 曝光的 · 曝光表