曝光尺寸 bào guāng chǐ cùn · bộc quang xích thốn Hán Việt: bộc quang xích thốn · Pinyin: bào guāng chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinbào guāng chǐ cùnHán Việtbộc quang xích thốnCấu tạo曝 + 光 + 尺 + 寸 · bộc + quang + xích + thốn nghĩa thành phần: bộc + quang + xích + thốn