曝光時計 bộc quang thì kế Hán Việt: bộc quang thì kế Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 時 (thì) + 計 (kế)Hán Việtbộc quang thì kếCấu tạo曝 + 光 + 時 + 計 · bộc + quang + thì + kế nghĩa thành phần: bộc + quang + thì + kế Nghĩa EngCihui exponometer