曝光時間 bào guāng shí jiān · bộc quang thì gian Hán Việt: bộc quang thì gian · Pinyin: bào guāng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinbào guāng shí jiānHán Việtbộc quang thì gianCấu tạo曝 + 光 + 時 + 間 · bộc + quang + thì + gian nghĩa thành phần: bộc + quang + thì + gian