曝光調節 bào guāng diào jié · bộc quang điều tiết Hán Việt: bộc quang điều tiết · Pinyin: bào guāng diào jié Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinbào guāng diào jiéHán Việtbộc quang điều tiếtCấu tạo曝 + 光 + 調 + 節 · bộc + quang + điều + tiết nghĩa thành phần: bộc + quang + điều + tiết