曝光速度 bào guāng sù dù · bộc quang tốc độ Hán Việt: bộc quang tốc độ · Pinyin: bào guāng sù dù Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinbào guāng sù dùHán Việtbộc quang tốc độCấu tạo曝 + 光 + 速 + 度 · bộc + quang + tốc + độ nghĩa thành phần: bộc + quang + tốc + độ