曝光順序 bào guāng shùn xù · bộc quang thuận tự Hán Việt: bộc quang thuận tự · Pinyin: bào guāng shùn xù Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 順 (thuận) + 序 (tự)Pinyinbào guāng shùn xùHán Việtbộc quang thuận tựCấu tạo曝 + 光 + 順 + 序 · bộc + quang + thuận + tự nghĩa thành phần: bộc + quang + thuận + tự