曝書亭詞 pù shū tíng cí · bộc thư đình từ Hán Việt: bộc thư đình từ · Pinyin: pù shū tíng cí Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 書 (thư) + 亭 (đình) + 詞 (từ)Pinyinpù shū tíng cíHán Việtbộc thư đình từCấu tạo曝 + 書 + 亭 + 詞 · bộc + thư + đình + từ nghĩa thành phần: bộc + thư + đình + từ