曝背食芹 pù bèi shí qín · bộc bối thực cần Hán Việt: bộc bối thực cần · Pinyin: pù bèi shí qín Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 背 (bối) + 食 (thực) + 芹 (cần)Pinyinpù bèi shí qínHán Việtbộc bối thực cầnCấu tạo曝 + 背 + 食 + 芹 · bộc + bối + thực + cần nghĩa thành phần: bộc + bối + thực + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦言微薄之献。