曝腮之魚 pù sāi zhī yú · bộc tai chi ngư Hán Việt: bộc tai chi ngư · Pinyin: pù sāi zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 腮 (tai) + 之 (chi) + 魚 (ngư)Pinyinpù sāi zhī yúHán Việtbộc tai chi ngưCấu tạo曝 + 腮 + 之 + 魚 · bộc + tai + chi + ngư nghĩa thành phần: bộc + tai + chi + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晒着腮的鱼。比喻处在困顿的境遇之中。