曝骨履腸

pù gǔ lǚ cháng bộc cốt lí tràng

Hán Việt: bộc cốt lí tràng · Pinyin: pù gǔ lǚ cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (cốt) + (lí) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴露尸骨,踩踏肠子。极言所酿战祸之惨烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴露尸骨,踩踏肠子。极言所酿战祸之惨烈。