曝骨履腸

pù gǔ lǚ cháng bộc cốt lí tràng

Hán Việt: bộc cốt lí tràng · Pinyin: pù gǔ lǚ cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (cốt) + (lí) + (tràng)