曝骨履腸 pù gǔ lǚ cháng · bộc cốt lí tràng Hán Việt: bộc cốt lí tràng · Pinyin: pù gǔ lǚ cháng Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 骨 (cốt) + 履 (lí) + 腸 (tràng)Pinyinpù gǔ lǚ chángHán Việtbộc cốt lí tràngCấu tạo曝 + 骨 + 履 + 腸 · bộc + cốt + lí + tràng nghĩa thành phần: bộc + cốt + lí + tràng