曠世不羈
khoáng thế bất ki
Hán Việt: khoáng thế bất ki · Pinyin: kuàng shì bù jī
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 曠世不羈 uàngshìbùjī f.e. unprecedentedly/extraordinarily uninhibited
Hán Việt: khoáng thế bất ki · Pinyin: kuàng shì bù jī