曠世之才 khoáng thế chi tài Hán Việt: khoáng thế chi tài Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 世 (thế) + 之 (chi) + 才 (tài)Hán Việtkhoáng thế chi tàiCấu tạo曠 + 世 + 之 + 才 · khoáng + thế + chi + tài nghĩa thành phần: khoáng + thế + chi + tài Nghĩa EngCihui 曠世之才 uàngshìzhīcái ►See kuàngshìyìcái