曠世奇才

kuàng shì qí cái khoáng thế kì tài

Hán Việt: khoáng thế kì tài · Pinyin: kuàng shì qí cái

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (thế) + (kì) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當世罕見的卓越人才。明.屠隆《綵毫記》第一八齣:「李公曠世奇才,正宜匡扶社稷。」也作「曠世逸才」。