曠世無匹

kuàng shì wú pǐ khoáng thế vô thất

Hán Việt: khoáng thế vô thất · Pinyin: kuàng shì wú pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (thế) + (vô) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匹,相當。曠世無匹指非常出色,當世沒有比得上的。《聊齋志異.卷五.狐夢》:「至夜,焚香坐伺,婦果攜女至,態度嫻婉,曠世無匹。」