曠世逸才

kuàng shì yì cái khoáng thế dật tài

Hán Việt: khoáng thế dật tài · Pinyin: kuàng shì yì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (thế) + (dật) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當世罕見的出眾人才。《三國演義》第九回:「伯喈曠世逸才,若使續成漢史,誠為盛事。」也作「曠世奇才」。

Eng

  • Cihui 曠世逸才 uàngshìyìcái f.e. man of brilliance unequaled by contemporaries