曠古一人

kuàng gǔ yī rén khoáng cổ nhất nhân

Hán Việt: khoáng cổ nhất nhân · Pinyin: kuàng gǔ yī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (cổ) + (nhất) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自古以來只此一人,絕無僅有。五代漢.王定保《唐摭言.卷五.以其人不稱才試而後驚》:「方之繆公以小吏一言北面而師之者,可謂曠古一人而已。」