曠古奇聞 kuàng gǔ qí wén · khoáng cổ kì văn Hán Việt: khoáng cổ kì văn · Pinyin: kuàng gǔ qí wén Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 古 (cổ) + 奇 (kì) + 聞 (văn)Pinyinkuàng gǔ qí wénHán Việtkhoáng cổ kì vănCấu tạo曠 + 古 + 奇 + 聞 · khoáng + cổ + kì + văn nghĩa thành phần: khoáng + cổ + kì + văn