曠古無兩 kuàng gǔ wú liǎng · khoáng cổ vô lưỡng Hán Việt: khoáng cổ vô lưỡng · Pinyin: kuàng gǔ wú liǎng Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 古 (cổ) + 無 (vô) + 兩 (lưỡng)Pinyinkuàng gǔ wú liǎngHán Việtkhoáng cổ vô lưỡngCấu tạo曠 + 古 + 無 + 兩 · khoáng + cổ + vô + lưỡng nghĩa thành phần: khoáng + cổ + vô + lưỡng