曠古絕今 khoáng cổ tuyệt kim Hán Việt: khoáng cổ tuyệt kim Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 古 (cổ) + 絕 (tuyệt) + 今 (kim)Hán Việtkhoáng cổ tuyệt kimCấu tạo曠 + 古 + 絕 + 今 · khoáng + cổ + tuyệt + kim nghĩa thành phần: khoáng + cổ + tuyệt + kim Nghĩa EngCihui 曠古絕今 uànggǔjuéjīn f.e. unprecedented in the past or the present