曠古絕倫

kuàng gǔ jué lún khoáng cổ tuyệt luân

Hán Việt: khoáng cổ tuyệt luân · Pinyin: kuàng gǔ jué lún

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (cổ) + (tuyệt) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絕倫,超越同輩。曠古絕倫指從古以來無人可以相比。《北史.卷五五.趙彥深傳》:「彥深小心恭慎,曠古絕倫。」