曠夫怨女 kuàng fū yuàn nǚ · khoáng phu oán nữ Hán Việt: khoáng phu oán nữ · Pinyin: kuàng fū yuàn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 夫 (phu) + 怨 (oán) + 女 (nữ)Pinyinkuàng fū yuàn nǚHán Việtkhoáng phu oán nữCấu tạo曠 + 夫 + 怨 + 女 · khoáng + phu + oán + nữ nghĩa thành phần: khoáng + phu + oán + nữ