曠延時日 khoáng duyên thì nhật Hán Việt: khoáng duyên thì nhật Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 延 (duyên) + 時 (thì) + 日 (nhật)Hán Việtkhoáng duyên thì nhậtCấu tạo曠 + 延 + 時 + 日 · khoáng + duyên + thì + nhật nghĩa thành phần: khoáng + duyên + thì + nhật Nghĩa EngCihui 曠延時日 uàngyánshírì f.e. procrastination