曠心怡神 kuàng xīn yí shén · khoáng tâm di thần Hán Việt: khoáng tâm di thần · Pinyin: kuàng xīn yí shén Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 心 (tâm) + 怡 (di) + 神 (thần)Pinyinkuàng xīn yí shénHán Việtkhoáng tâm di thầnCấu tạo曠 + 心 + 怡 + 神 · khoáng + tâm + di + thần nghĩa thành phần: khoáng + tâm + di + thần