曠性怡情 kuàng xìng yí qíng · khoáng tính di tình Hán Việt: khoáng tính di tình · Pinyin: kuàng xìng yí qíng Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 性 (tính) + 怡 (di) + 情 (tình)Pinyinkuàng xìng yí qíngHán Việtkhoáng tính di tìnhCấu tạo曠 + 性 + 怡 + 情 · khoáng + tính + di + tình nghĩa thành phần: khoáng + tính + di + tình