曠日積晷 kuàng rì jī guǐ · khoáng nhật tích quỹ Hán Việt: khoáng nhật tích quỹ · Pinyin: kuàng rì jī guǐ Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 日 (nhật) + 積 (tích) + 晷 (quỹ)Pinyinkuàng rì jī guǐHán Việtkhoáng nhật tích quỹCấu tạo曠 + 日 + 積 + 晷 · khoáng + nhật + tích + quỹ nghĩa thành phần: khoáng + nhật + tích + quỹ