曠日累時 kuàng rì lěi shí · khoáng nhật luy thì Hán Việt: khoáng nhật luy thì · Pinyin: kuàng rì lěi shí Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 日 (nhật) + 累 (luy) + 時 (thì)Pinyinkuàng rì lěi shíHán Việtkhoáng nhật luy thìCấu tạo曠 + 日 + 累 + 時 · khoáng + nhật + luy + thì nghĩa thành phần: khoáng + nhật + luy + thì