曠日經久
khoáng nhật kinh cửu
Hán Việt: khoáng nhật kinh cửu · Pinyin: kuàng rì jīng jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耗費時日,拖延很久。唐.韓愈〈省試學生代齋郎議〉:「自非天姿茂異,曠日經久,以所進業發聞之鄉閭,……則不可得而恥乎國學矣。」也作「曠日彌久」。
Hán Việt: khoáng nhật kinh cửu · Pinyin: kuàng rì jīng jiǔ