曠日經年 kuàng rì jīng nián · khoáng nhật kinh niên Hán Việt: khoáng nhật kinh niên · Pinyin: kuàng rì jīng nián Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 日 (nhật) + 經 (kinh) + 年 (niên)Pinyinkuàng rì jīng niánHán Việtkhoáng nhật kinh niênCấu tạo曠 + 日 + 經 + 年 · khoáng + nhật + kinh + niên nghĩa thành phần: khoáng + nhật + kinh + niên