曠日離久 kuàng rì lí jiǔ · khoáng nhật li cửu Hán Việt: khoáng nhật li cửu · Pinyin: kuàng rì lí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 日 (nhật) + 離 (li) + 久 (cửu)Pinyinkuàng rì lí jiǔHán Việtkhoáng nhật li cửuCấu tạo曠 + 日 + 離 + 久 · khoáng + nhật + li + cửu nghĩa thành phần: khoáng + nhật + li + cửu