曠達不羈 kuàng dá bù jī · khoáng đạt bất ki Hán Việt: khoáng đạt bất ki · Pinyin: kuàng dá bù jī Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 達 (đạt) + 不 (bất) + 羈 (ki)Pinyinkuàng dá bù jīHán Việtkhoáng đạt bất kiCấu tạo曠 + 達 + 不 + 羈 · khoáng + đạt + bất + ki nghĩa thành phần: khoáng + đạt + bất + ki