曬版測控條

shài bǎn cè kòng tiáo sái bản trắc khống điều

Hán Việt: sái bản trắc khống điều · Pinyin: shài bǎn cè kòng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (bản) + (trắc) + (khống) + (điều)