曬版耐蝕膜 shài bǎn nài shí mó · sái bản nại thực mô Hán Việt: sái bản nại thực mô · Pinyin: shài bǎn nài shí mó Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 版 (bản) + 耐 (nại) + 蝕 (thực) + 膜 (mô)Pinyinshài bǎn nài shí móHán Việtsái bản nại thực môCấu tạo曬 + 版 + 耐 + 蝕 + 膜 · sái + bản + nại + thực + mô nghĩa thành phần: sái + bản + nại + thực + mô