曲不離口 qǔ bù lí kǒu · khúc bất li khẩu Hán Việt: khúc bất li khẩu · Pinyin: qǔ bù lí kǒu Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 不 (bất) + 離 (li) + 口 (khẩu)Pinyinqǔ bù lí kǒuHán Việtkhúc bất li khẩuCấu tạo曲 + 不 + 離 + 口 · khúc + bất + li + khẩu nghĩa thành phần: khúc + bất + li + khẩu