曲射彈道

khúc xạ đạn đạo

Hán Việt: khúc xạ đạn đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (xạ) + (đạn) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲射彈道 ūshè dàndào n. curved trajectory