曲盡人情 qū jìn rén qíng · khúc tận nhân tình Hán Việt: khúc tận nhân tình · Pinyin: qū jìn rén qíng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 盡 (tận) + 人 (nhân) + 情 (tình)Pinyinqū jìn rén qíngHán Việtkhúc tận nhân tìnhCấu tạo曲 + 盡 + 人 + 情 · khúc + tận + nhân + tình nghĩa thành phần: khúc + tận + nhân + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委婉周到地把人之常情或世态充分体现出来。