曲盡其態

qū jìn qí tài khúc tận kì thái

Hán Việt: khúc tận kì thái · Pinyin: qū jìn qí tài

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (tận) + (kì) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲:委婉细致。曲折委婉地充分表达其姿态。形容表达技巧非常高明。