曲盡情僞 qū jìn qíng wěi · khúc tận tình ngụy Hán Việt: khúc tận tình ngụy · Pinyin: qū jìn qíng wěi Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 盡 (tận) + 情 (tình) + 僞 (ngụy)Pinyinqū jìn qíng wěiHán Việtkhúc tận tình ngụyCấu tạo曲 + 盡 + 情 + 僞 · khúc + tận + tình + ngụy nghĩa thành phần: khúc + tận + tình + ngụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲:细致;情伪:真假。比喻细致地搞清楚事情的真假。