曲徑通幽
khúc kính thông u
Hán Việt: khúc kính thông u · Pinyin: qū jìng tōng yōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曲:弯曲;径:小路;幽:指深远僻静之处。弯曲的小路,通到幽深僻静的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 曲弯曲;径小路;幽指深远僻静之处。弯曲的小路,通到幽深僻静的地方。
Eng
- Cihui 曲徑通幽 ūjìngtōngyōu f.e. winding path leading to a secluded place