曲徑通幽

qū jìng tōng yōu khúc kính thông u

Hán Việt: khúc kính thông u · Pinyin: qū jìng tōng yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (kính) + (thông) + (u)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲的小路通到風景美麗的地方。形容景色雅致迷人。唐.常建〈題破山寺後禪院〉詩:「曲徑通幽處,禪房花木深。」

Eng

  • Cihui 曲徑通幽 ūjìngtōngyōu f.e. winding path leading to a secluded place