曲意俯就 khúc ý phủ tựu Hán Việt: khúc ý phủ tựu Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 意 (ý) + 俯 (phủ) + 就 (tựu)Hán Việtkhúc ý phủ tựuCấu tạo曲 + 意 + 俯 + 就 · khúc + ý + phủ + tựu nghĩa thành phần: khúc + ý + phủ + tựu Nghĩa EngCihui 曲意俯就 ūyìfǔjiù f.e. have to come to terms with sb.