曲意奉承 khúc ý phụng thừa Hán Việt: khúc ý phụng thừa Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 意 (ý) + 奉 (phụng) + 承 (thừa)Hán Việtkhúc ý phụng thừaCấu tạo曲 + 意 + 奉 + 承 · khúc + ý + phụng + thừa nghĩa thành phần: khúc + ý + phụng + thừa Nghĩa EngCihui 曲意奉承 ūyìfèngchéng f.e. blandish