曲折前進 khúc chiết tiền tiến Hán Việt: khúc chiết tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 折 (chiết) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtkhúc chiết tiền tiếnCấu tạo曲 + 折 + 前 + 進 · khúc + chiết + tiền + tiến nghĩa thành phần: khúc + chiết + tiền + tiến Nghĩa EngCihui ziggzag