曲折有效

khúc chiết hữu hiệu

Hán Việt: khúc chiết hữu hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 折 (chiết) + 有 (hữu) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phức tạp thú vị
  • Biên soạn delightfully complicated (of speech or literary work)

Eng

  • Cihui 曲折有效 ūzhéyǒuxiào f.e. delightfully complicated (of speech or literary work)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲折而行 · 有效力的 · 有效射程 · 有效措施 · 有效日期 · 有效期内 · 有效果的 · 有效温度