曲折有效

khúc chiết hữu hiệu

Hán Việt: khúc chiết hữu hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (chiết) + (hữu) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲折有效 ūzhéyǒuxiào f.e. delightfully complicated (of speech or literary work)