曲折而行

khúc chiết nhi hành

Hán Việt: khúc chiết nhi hành

Tổng quan

con rắn, người nham hiểm nhẫn tâm, mê sảng rượu, ức quá, sự nguy hiểm ngầm; kẻ thù bí mật, làm náo động; gây chuyện đánh nhau, nuôi ong tay áo, ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kéo mạnh, giật

Cấu tạo: (khúc) + (chiết) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con rắn, người nham hiểm nhẫn tâm, mê sảng rượu, ức quá, sự nguy hiểm ngầm; kẻ thù bí mật, làm náo động; gây chuyện đánh nhau, nuôi ong tay áo, ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kéo mạnh, giật