曲折變化 khúc chiết biến hóa Hán Việt: khúc chiết biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 折 (chiết) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtkhúc chiết biến hóaCấu tạo曲 + 折 + 變 + 化 · khúc + chiết + biến + hóa nghĩa thành phần: khúc + chiết + biến + hóa Nghĩa EngCihui 曲折變化 ūzhé biànhuà n. 1. change with many twists and turns 2. <lg.> inflection; inflexion