曲折迂迴

khúc chiết vu hồi

Hán Việt: khúc chiết vu hồi

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (chiết) + (vu) + (hồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲折迂回 ūzhéyūhuí f.e. full of twists and turns