曲柄半徑 khúc bính bán kính Hán Việt: khúc bính bán kính Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 柄 (bính) + 半 (bán) + 徑 (kính)Hán Việtkhúc bính bán kínhCấu tạo曲 + 柄 + 半 + 徑 · khúc + bính + bán + kính nghĩa thành phần: khúc + bính + bán + kính Nghĩa EngCihui crankthrow