曲柄半径

khúc bính bán kính

Hán Việt: khúc bính bán kính

Tổng quan

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 柄 (bính) + 半 (bán) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 crankthrow

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crankthrow

Eng

  • Cihui crankthrow
  • Tần suất từ crankthrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

半径范围 · 半径的 · 曲柄钻 · 曲柄弯程 · 曲柄手摇钻 · 曲柄梢 · 曲柄笠 · 曲柄角