曲柄彎程 khúc bính loan trình Hán Việt: khúc bính loan trình Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 柄 (bính) + 彎 (loan) + 程 (trình)Hán Việtkhúc bính loan trìnhCấu tạo曲 + 柄 + 彎 + 程 · khúc + bính + loan + trình nghĩa thành phần: khúc + bính + loan + trình Nghĩa EngCihui crankthrow